柳穿魚

liễu xuyên ngư

Hán Việt: liễu xuyên ngư

Tổng quan

Cấu tạo: (liễu) + 穿 (xuyên) + (ngư)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 柳穿魚 iǔchuānyú n. <bot.> linaria bipartita