柳篋子 liǔ qiè zi · liễu khiếp tử Hán Việt: liễu khiếp tử · Pinyin: liǔ qiè zi Tổng quan Cấu tạo: 柳 (liễu) + 篋 (khiếp) + 子 (tử)Pinyinliǔ qiè ziHán Việtliễu khiếp tửCấu tạo柳 + 篋 + 子 · liễu + khiếp + tử nghĩa thành phần: liễu + khiếp + tử