柳絮风 liễu nhứ phong Hán Việt: liễu nhứ phong Tổng quan Cấu tạo: 柳 (liễu) + 絮 (nhứ) + 风 (phong)Hán Việtliễu nhứ phongCấu tạo柳 + 絮 + 风 · liễu + nhứ + phong nghĩa thành phần: liễu + nhứ + phong