柳色新

liǔ sè xīn liễu sắc tân

Hán Việt: liễu sắc tân · Pinyin: liǔ sè xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (liễu) + (sắc) + (tân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 词牌《小重山》的别名。因宋韩渨词《小重山.柳色新》中的"点染烟浓柳色新"句而得名。参阅《词谱》卷十三。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.词牌《小重山》的别名。因宋韩渨词《小重山.柳色新》中的"点染烟浓柳色新"句而得名。参阅《词谱》卷十三。