柳芳歷 liǔ fāng lì · liễu phương lịch Hán Việt: liễu phương lịch · Pinyin: liǔ fāng lì Tổng quan Cấu tạo: 柳 (liễu) + 芳 (phương) + 歷 (lịch)Pinyinliǔ fāng lìHán Việtliễu phương lịchCấu tạo柳 + 芳 + 歷 · liễu + phương + lịch nghĩa thành phần: liễu + phương + lịch