柳營清吹 liǔ yíng qīng chuī · liễu doanh thanh xuy Hán Việt: liễu doanh thanh xuy · Pinyin: liǔ yíng qīng chuī Tổng quan Cấu tạo: 柳 (liễu) + 營 (doanh) + 清 (thanh) + 吹 (xuy)Pinyinliǔ yíng qīng chuīHán Việtliễu doanh thanh xuyCấu tạo柳 + 營 + 清 + 吹 · liễu + doanh + thanh + xuy nghĩa thành phần: liễu + doanh + thanh + xuy