柳營試馬

liǔ yíng shì mǎ liễu doanh thí mã

Hán Việt: liễu doanh thí mã · Pinyin: liǔ yíng shì mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (liễu) + (doanh) + (thí) + (mã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 柳营:军营。比喻带兵的将领纪律严明。