柳葉兒

liễu diệp nhi

Hán Việt: liễu diệp nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (liễu) + (diệp) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.柳葉。 2.以麵粉製成的菱形薄片,可煮食。

Eng

  • Cihui 柳葉兒 iǔyèr ►See liǔyè