柳車變姓 liǔ chē biàn xìng · liễu xa biến tính Hán Việt: liễu xa biến tính · Pinyin: liǔ chē biàn xìng Tổng quan Cấu tạo: 柳 (liễu) + 車 (xa) + 變 (biến) + 姓 (tính)Pinyinliǔ chē biàn xìngHán Việtliễu xa biến tínhCấu tạo柳 + 車 + 變 + 姓 · liễu + xa + biến + tính nghĩa thành phần: liễu + xa + biến + tính