柳陰仔

liǔ yīn zǎi liễu âm tử

Hán Việt: liễu âm tử · Pinyin: liǔ yīn zǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (liễu) + (âm) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。幼女。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。幼女。