柳青娘

liǔ qīng niáng liễu thanh nương

Hán Việt: liễu thanh nương · Pinyin: liǔ qīng niáng

Tổng quan

Cấu tạo: (liễu) + (thanh) + (nương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 曲牌名。属北曲中吕宫。字数定格据《九宫大成谱》正格是四﹑六﹑四﹑六﹑七﹑七﹑七﹑六﹑六(九句)。一般用在中吕或正宫套曲内。或加以变化,作为乐队使用的唢呐或胡琴伴奏乐曲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.曲牌名。属北曲中吕宫。字数定格据《九宫大成谱》正格是四﹑六﹑四﹑六﹑七﹑七﹑七﹑六﹑六(九句)。一般用在中吕或正宫套曲内。或加以变化,作为乐队使用的唢呐或胡琴伴奏乐曲。