柴冊禮 chái cè lǐ · sài sách lễ Hán Việt: sài sách lễ · Pinyin: chái cè lǐ Tổng quan Cấu tạo: 柴 (sài) + 冊 (sách) + 禮 (lễ)Pinyinchái cè lǐHán Việtsài sách lễCấu tạo柴 + 冊 + 禮 · sài + sách + lễ nghĩa thành phần: sài + sách + lễ