柴市節 chái shì jié · sài thị tiết Hán Việt: sài thị tiết · Pinyin: chái shì jié Tổng quan Cấu tạo: 柴 (sài) + 市 (thị) + 節 (tiết)Pinyinchái shì jiéHán Việtsài thị tiếtCấu tạo柴 + 市 + 節 · sài + thị + tiết nghĩa thành phần: sài + thị + tiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 民族英雄的气节。Tân Hoa Tự Điển 1.民族英雄的气节。