柴桑翁

chái sāng wēng sài tang ông

Hán Việt: sài tang ông · Pinyin: chái sāng wēng

Tổng quan

Cấu tạo: (sài) + (tang) + (ông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指晋陶潜。因其晩年隐居柴桑,故称; 指晋刘遗民。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指晋陶潜。因其晩年隐居柴桑,故称。 2.指晋刘遗民。