柴桑門 chái sāng mén · sài tang môn Hán Việt: sài tang môn · Pinyin: chái sāng mén Tổng quan Cấu tạo: 柴 (sài) + 桑 (tang) + 門 (môn)Pinyinchái sāng ménHán Việtsài tang mônCấu tạo柴 + 桑 + 門 · sài + tang + môn nghĩa thành phần: sài + tang + môn