柴立不阿
sài lập bất a
Hán Việt: sài lập bất a · Pinyin: chái lì bù ē
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容人如枯樹獨立一般,剛正不阿的樣子。《清史稿.卷二六二.魏裔介傳.論曰》:「裔介久官臺諫,數進讜言,為憂盛危明之計,自登政府,柴立不阿,奉身早退,有古大臣之風。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹言刚直不阿。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹言刚直不阿。