柴米油鹽
sài mễ du diêm
Hán Việt: sài mễ du diêm · Pinyin: chái mǐ yóu yán
Tổng quan
nghĩa đen: củi, gạo, dầu và muối | nghĩa bóng: nhu yếu phẩm hàng ngày trong cuộc sống
Nghĩa
Việt
- Cihui nghĩa đen: củi, gạo, dầu và muối | nghĩa bóng: nhu yếu phẩm hàng ngày trong cuộc sống
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 泛指一日三餐的生活必需品。
Eng
- CC-CEDICT lit. firewood, rice, oil and salt (idiom)|fig. life's daily necessities
- Cihui 柴米油鹽 hái-mǐ-yóu-yán n. fuel, rice, cooking oil and salt; daily necessities