柴虎肆虐 chái hú sì nüè · sài hổ tứ ngược Hán Việt: sài hổ tứ ngược · Pinyin: chái hú sì nüè Tổng quan Cấu tạo: 柴 (sài) + 虎 (hổ) + 肆 (tứ) + 虐 (ngược)Pinyinchái hú sì nüèHán Việtsài hổ tứ ngượcCấu tạo柴 + 虎 + 肆 + 虐 · sài + hổ + tứ + ngược nghĩa thành phần: sài + hổ + tứ + ngược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 豺、虎:两种凶残的野兽。比喻坏人像凶残的野兽一样横行不法。