柴車幅巾 chái chē fú jīn · sài xa phúc cân Hán Việt: sài xa phúc cân · Pinyin: chái chē fú jīn Tổng quan Cấu tạo: 柴 (sài) + 車 (xa) + 幅 (phúc) + 巾 (cân)Pinyinchái chē fú jīnHán Việtsài xa phúc cânCấu tạo柴 + 車 + 幅 + 巾 · sài + xa + phúc + cân nghĩa thành phần: sài + xa + phúc + cân