柴車幅巾

chái chē fú jīn sài xa phúc cân

Hán Việt: sài xa phúc cân · Pinyin: chái chē fú jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (sài) + (xa) + (phúc) + (cân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 柴车:粗劣的车;幅巾:用一幅绢束头发。坐着柴车,不戴帽子,用绢束着头发。形容作风俭朴。