柵剌子 zhà lá zi · sách lạt tử Hán Việt: sách lạt tử · Pinyin: zhà lá zi Tổng quan Cấu tạo: 柵 (sách) + 剌 (lạt) + 子 (tử)Pinyinzhà lá ziHán Việtsách lạt tửCấu tạo柵 + 剌 + 子 · sách + lạt + tử nghĩa thành phần: sách + lạt + tử Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 柵欄。金聖歎刪本《水滸傳》第四回:「跳上臺基,把柵剌子只一扳,卻似撧蔥般扳開了。」