柺子棍 Tổng quan Cấu tạo: 柺 + 子 (tử) + 棍 (côn)Cấu tạo柺 + 子 + 棍 Nghĩa EngCihui 拐子棍 uǎizigùn n. truncheon used in fighting against Mongol horsemen M:²gēn