柺棍兒
Tổng quan
Cấu tạo:
柺
+
棍
(côn) +
兒
(nhi)
Cấu tạo
柺 + 棍 + 兒
Nghĩa
Eng
Cihui
拐棍兒 uǎigùnr ►See guǎigùn