柿子椒

shì zi jiāo thị tử tiêu

Hán Việt: thị tử tiêu · Pinyin: shì zi jiāo

Tổng quan

ớt chuông, còn gọi là ớt ngọt

Cấu tạo: (thị) + (tử) + (tiêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ớt chuông, còn gọi là ớt ngọt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種辣椒。形狀類似柿子,球形而略扁,味甜而不辛辣。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 辣椒的一个品种。果实近球形,略扁,表面有纵沟,形似柿子。味不很辣,略带甜味,是普通蔬菜。亦指这种植物的果实。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.辣椒的一个品种。果实近球形,略扁,表面有纵沟,形似柿子。味不很辣,略带甜味,是普通蔬菜。亦指这种植物的果实。

Eng

  • CC-CEDICT bell pepper, aka sweet pepper
  • Cihui bell pepper, aka sweet pepper