柿子金 shì zi jīn·thị tử kim Hán Việt: thị tử kim · Pinyin: shì zi jīn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指汉代金币马蹄金。因其形如干柿,故称。 Cấu tạo: 柿 (thị) + 子 (tử) + 金 (kim)Pinyinshì zi jīnHán Việtthị tử kimCấu tạo柿 + 子 + 金 · thị + tử + kim nghĩa thành phần: thị + tử + kim Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.指汉代金币马蹄金。因其形如干柿,故称。 Từ liên quan Gần nghĩa柿子椒 · 子金 · 柿子 · 柿子树 · 柿子橙