梔言蠟貌 zhī yán là mào · chi ngôn lạp mạo Hán Việt: chi ngôn lạp mạo · Pinyin: zhī yán là mào Tổng quan Cấu tạo: 梔 (chi) + 言 (ngôn) + 蠟 (lạp) + 貌 (mạo)Pinyinzhī yán là màoHán Việtchi ngôn lạp mạoCấu tạo梔 + 言 + 蠟 + 貌 · chi + ngôn + lạp + mạo nghĩa thành phần: chi + ngôn + lạp + mạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"栀貌蜡言"。