柵欄兒 sách lan nhi Hán Việt: sách lan nhi Tổng quan Cấu tạo: 柵 (sách) + 欄 (lan) + 兒 (nhi)Hán Việtsách lan nhiCấu tạo柵 + 欄 + 兒 · sách + lan + nhi nghĩa thành phần: sách + lan + nhi Nghĩa EngCihui 柵欄兒 hàlanr ►See zhàlan