柵欄網 sách lan võng Hán Việt: sách lan võng Tổng quan Cấu tạo: 柵 (sách) + 欄 (lan) + 網 (võng)Hán Việtsách lan võngCấu tạo柵 + 欄 + 網 · sách + lan + võng nghĩa thành phần: sách + lan + võng Nghĩa EngCihui 柵欄網 hàlanwǎng n. boom nets M:¹miàn