標準九 tiêu chuẩn cửu Hán Việt: tiêu chuẩn cửu Tổng quan Cấu tạo: 標 (tiêu) + 準 (chuẩn) + 九 (cửu)Hán Việttiêu chuẩn cửuCấu tạo標 + 準 + 九 · tiêu + chuẩn + cửu nghĩa thành phần: tiêu + chuẩn + cửu Nghĩa EngCihui 標準九 iāozhǔnjiǔ n. <lg.> stanine; standard nine