標準價 biāo zhǔn jià · tiêu chuẩn giá Hán Việt: tiêu chuẩn giá · Pinyin: biāo zhǔn jià Tổng quan Cấu tạo: 標 (tiêu) + 準 (chuẩn) + 價 (giá)Pinyinbiāo zhǔn jiàHán Việttiêu chuẩn giáCấu tạo標 + 準 + 價 · tiêu + chuẩn + giá nghĩa thành phần: tiêu + chuẩn + giá