標準庫 biāo zhǔn kù · tiêu chuẩn khố Hán Việt: tiêu chuẩn khố · Pinyin: biāo zhǔn kù Tổng quan Cấu tạo: 標 (tiêu) + 準 (chuẩn) + 庫 (khố)Pinyinbiāo zhǔn kùHán Việttiêu chuẩn khốCấu tạo標 + 準 + 庫 · tiêu + chuẩn + khố nghĩa thành phần: tiêu + chuẩn + khố Nghĩa EngCihui stdlib