标准时间 biāozhǔn shíjiān · tiêu chuẩn thì gian Hán Việt: tiêu chuẩn thì gian · Pinyin: biāozhǔn shíjiān Tổng quan Cấu tạo: 标 (tiêu) + 准 (chuẩn) + 时 (thì) + 间 (gian)Pinyinbiāozhǔn shíjiānHán Việttiêu chuẩn thì gianCấu tạo标 + 准 + 时 + 间 · tiêu + chuẩn + thì + gian nghĩa thành phần: tiêu + chuẩn + thì + gian Nghĩa EngCihui standard time