標準鍵盤 biāo zhǔn jiàn pán · tiêu chuẩn kiện bàn Hán Việt: tiêu chuẩn kiện bàn · Pinyin: biāo zhǔn jiàn pán Tổng quan Cấu tạo: 標 (tiêu) + 準 (chuẩn) + 鍵 (kiện) + 盤 (bàn)Pinyinbiāo zhǔn jiàn pánHán Việttiêu chuẩn kiện bànCấu tạo標 + 準 + 鍵 + 盤 · tiêu + chuẩn + kiện + bàn nghĩa thành phần: tiêu + chuẩn + kiện + bàn