標準齒輪 biāo zhǔn chǐ lún · tiêu chuẩn xỉ luân Hán Việt: tiêu chuẩn xỉ luân · Pinyin: biāo zhǔn chǐ lún Tổng quan Cấu tạo: 標 (tiêu) + 準 (chuẩn) + 齒 (xỉ) + 輪 (luân)Pinyinbiāo zhǔn chǐ lúnHán Việttiêu chuẩn xỉ luânCấu tạo標 + 準 + 齒 + 輪 · tiêu + chuẩn + xỉ + luân nghĩa thành phần: tiêu + chuẩn + xỉ + luân