標尺遊標 tiêu xích du tiêu Hán Việt: tiêu xích du tiêu Tổng quan Cấu tạo: 標 (tiêu) + 尺 (xích) + 遊 (du) + 標 (tiêu)Hán Việttiêu xích du tiêuCấu tạo標 + 尺 + 遊 + 標 · tiêu + xích + du + tiêu nghĩa thành phần: tiêu + xích + du + tiêu Nghĩa EngCihui ruler mark