标尺游标

tiêu xích du tiêu

Hán Việt: tiêu xích du tiêu

Tổng quan

Cấu tạo: 標 (tiêu) + 尺 (xích) + 遊 (du) + 標 (tiêu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vạch thước

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi ruler mark

Eng

  • Cihui ruler mark

Từ liên quan

Gần nghĩa

游标卡尺 · 游标尺 · 游标深度卡尺