标注磁盘 tiêu chú từ bàn Hán Việt: tiêu chú từ bàn Tổng quan Cấu tạo: 標 (tiêu) + 註 (chú) + 磁 (từ) + 盤 (bàn)Hán Việttiêu chú từ bànTừ loạidanhCấu tạo標 + 註 + 磁 + 盤 · tiêu + chú + từ + bàn nghĩa thành phần: tiêu + chú + từ + bàn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nhãn đĩaMainlandKaggle Zh-Vi Label DisketteEngCihui Label Diskette Từ liên quan Gần nghĩa磁盘分区 · 磁盘扇区 · 磁盘空间 · 磁盘存储器 · 磁盘驱动器 · 标注页码 · 标注频度 · 磁盘存储