標註磁盤 tiêu chú từ bàn Hán Việt: tiêu chú từ bàn Tổng quan Cấu tạo: 標 (tiêu) + 註 (chú) + 磁 (từ) + 盤 (bàn)Hán Việttiêu chú từ bànCấu tạo標 + 註 + 磁 + 盤 · tiêu + chú + từ + bàn nghĩa thành phần: tiêu + chú + từ + bàn Nghĩa EngCihui Label Diskette