标点字符

biāo diǎn zì fútiêu điểm tự phù

Hán Việt: tiêu điểm tự phù · Pinyin: biāo diǎn zì fú

Tổng quan

Cấu tạo: 標 (tiêu) + 點 (điểm) + 字 (tự) + 符 (phù)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ký tự chấm câu

Đức

  • Handedict Satzzeichen

Từ liên quan

Gần nghĩa

标点符号 · 字符串 · 字符型 · 字符映射表 · 字符集 · 字符串儿 · 字符格式 · 字符编码