标签费

tiêu thiêm phí

Hán Việt: tiêu thiêm phí

Tổng quan

Cấu tạo: 標 (tiêu) + 籤 (thiêm) + 費 (phí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phí nhãn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi labeling

Eng

  • Cihui labeling

Từ liên quan

Gần nghĩa

标签页 · 标签 · 标签纸 · 标签印刷 · 标签底纸 · 标签施主 · 标签理论 · 标签翻译