標籤費 tiêu thiêm phí Hán Việt: tiêu thiêm phí Tổng quan Cấu tạo: 標 (tiêu) + 籤 (thiêm) + 費 (phí)Hán Việttiêu thiêm phíCấu tạo標 + 籤 + 費 · tiêu + thiêm + phí nghĩa thành phần: tiêu + thiêm + phí Nghĩa EngCihui labeling