標繪的 tiêu hội đích Hán Việt: tiêu hội đích Tổng quan Cấu tạo: 標 (tiêu) + 繪 (hội) + 的 (đích)Hán Việttiêu hội đíchCấu tạo標 + 繪 + 的 · tiêu + hội + đích nghĩa thành phần: tiêu + hội + đích Nghĩa EngCihui plotted