标记语言

biāo jì yǔ yántiêu kí ngữ ngôn

Hán Việt: tiêu kí ngữ ngôn · Pinyin: biāo jì yǔ yán

Tổng quan

Cấu tạo: 標 (tiêu) + 記 (kí) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngôn ngữ đánh dấu

Eng

  • Cihui markup language

Đức

  • Handedict Auszeichnungssprache (Markup Language, z.B. HTML) (S, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

语言无味 · 标记页数 · 標記原子 · 語言謇澁 · 语言上的 · 语言产生 · 语言匮乏 · 语言学上