標語塔 tiêu ngữ tháp Hán Việt: tiêu ngữ tháp Tổng quan Cấu tạo: 標 (tiêu) + 語 (ngữ) + 塔 (tháp)Hán Việttiêu ngữ thápCấu tạo標 + 語 + 塔 · tiêu + ngữ + tháp nghĩa thành phần: tiêu + ngữ + tháp Nghĩa EngCihui 標語塔 iāoyǔtǎ n. slogan pylon M:⁴zuò