标题字排版 biāo tí zì pái bǎn·tiêu đề tự bài bản Hán Việt: tiêu đề tự bài bản · Pinyin: biāo tí zì pái bǎn Tổng quan Cấu tạo: 標 (tiêu) + 題 (đề) + 字 (tự) + 排 (bài) + 版 (bản)Pinyinbiāo tí zì pái bǎnHán Việttiêu đề tự bài bảnTừ loạidanhCấu tạo標 + 題 + 字 + 排 + 版 · tiêu + đề + tự + bài + bản nghĩa thành phần: tiêu + đề + tự + bài + bản Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 kiểu chữ tiêu đềĐứcHandedict Titeltypografie (S, Druckw) Từ liên quan Gần nghĩa标题的烫印 · 排版调整 · 标题新闻 · 标题音乐 · 標題音樂 · 排版照相机 · 排版计量制 · 标题分隔符