排版調整

bài bản điều chỉnh

Hán Việt: bài bản điều chỉnh

Tổng quan

sự điều chỉnh khuôn in, sự đúc khuôn chữ

Cấu tạo: (bài) + (bản) + 調 (điều) + (chỉnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự điều chỉnh khuôn in, sự đúc khuôn chữ