排版调整

bài bản điều chỉnh

Hán Việt: bài bản điều chỉnh

Tổng quan

sự điều chỉnh khuôn in, sự đúc khuôn chữ

Cấu tạo: 排 (bài) + 版 (bản) + 調 (điều) + 整 (chỉnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 điều chỉnh bố cục

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi make-ready

Từ liên quan

Gần nghĩa

调整后的 · 调整大小 · 调整器 · 调整子系统 · 调整片 · 调整者 · 排版居中 · 排版校样