棧車牝馬

zhàn chē pìn mǎ sạn xa tẫn mã

Hán Việt: sạn xa tẫn mã · Pinyin: zhàn chē pìn mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (sạn) + (xa) + (tẫn) + (mã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓陋车劣马。《韩非子.外储说左下》"孙叔敖相楚,栈车牝马,粝饼菜羹,枯鱼之膳,冬羔裘,夏葛衣,面有饥色,则良大夫也。"后用为居官清廉俭朴的典实。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓陋车劣马。《韩非子.外储说左下》"孙叔敖相楚,栈车牝马,粝饼菜羹,枯鱼之膳,冬羔裘,夏葛衣,面有饥色,则良大夫也。"后用为居官清廉俭朴的典实。