櫛狀的 trất trạng đích Hán Việt: trất trạng đích Tổng quan (động vật học) hình lược, dạng lược Cấu tạo: 櫛 (trất) + 狀 (trạng) + 的 (đích)Hán Việttrất trạng đíchCấu tạo櫛 + 狀 + 的 · trất + trạng + đích nghĩa thành phần: trất + trạng + đích Nghĩa ViệtCihui (động vật học) hình lược, dạng lược