栉状的

trất trạng đích

Hán Việt: trất trạng đích

Tổng quan

(động vật học) hình lược, dạng lược

Cấu tạo: 櫛 (trất) + 狀 (trạng) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hình lược
  • Tần suất từ (động vật học) hình lược, dạng lược

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi ctenoid

Eng

  • Tần suất từ ctenoid