棟篤笑 dòng dǔ xiào · đống đốc tiếu Hán Việt: đống đốc tiếu · Pinyin: dòng dǔ xiào Tổng quan Cấu tạo: 棟 (đống) + 篤 (đốc) + 笑 (tiếu)Pinyindòng dǔ xiàoHán Việtđống đốc tiếuCấu tạo棟 + 篤 + 笑 · đống + đốc + tiếu nghĩa thành phần: đống + đốc + tiếu