欄杆空檔 lan can không đương Hán Việt: lan can không đương Tổng quan Cấu tạo: 欄 (lan) + 杆 (can) + 空 (không) + 檔 (đương)Hán Việtlan can không đươngCấu tạo欄 + 杆 + 空 + 檔 · lan + can + không + đương nghĩa thành phần: lan + can + không + đương Nghĩa EngCihui interbaluster