栏杆空档

lan can không đương

Hán Việt: lan can không đương

Tổng quan

Cấu tạo: 欄 (lan) + 杆 (can) + 空 (không) + 檔 (đương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khoảng hở

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi interbaluster

Eng

  • Cihui interbaluster

Từ liên quan

Gần nghĩa

栏杆的支柱 · 栏杆/干 · 栏杆/干儿