樹人樹木 thụ nhân thụ mộc Hán Việt: thụ nhân thụ mộc Tổng quan Cấu tạo: 樹 (thụ) + 人 (nhân) + 樹 (thụ) + 木 (mộc)Hán Việtthụ nhân thụ mộcCấu tạo樹 + 人 + 樹 + 木 · thụ + nhân + thụ + mộc nghĩa thành phần: thụ + nhân + thụ + mộc Nghĩa EngCihui 樹人樹木 hùrénshùmù f.e. nurture men and plant trees