樹葉子

thụ diệp tử

Hán Việt: thụ diệp tử

Tổng quan

Cấu tạo: (thụ) + (diệp) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 樹葉子 hùyèzi ►See ¹shùyè