樹尖兒 thụ tiêm nhi Hán Việt: thụ tiêm nhi Tổng quan Cấu tạo: 樹 (thụ) + 尖 (tiêm) + 兒 (nhi)Hán Việtthụ tiêm nhiCấu tạo樹 + 尖 + 兒 · thụ + tiêm + nhi nghĩa thành phần: thụ + tiêm + nhi Nghĩa EngCihui 樹尖兒 hùjiānr ►See shùjiān